Thứ Năm, 7 tháng 9, 2017

12 nhóm từ tiếng Anh dễ nhầm lẫn

1. Its với It’s


Its: Danh từ sở hữu của It.


Ví dụ: The puppy played with its toy. (Chú chó chơi với đồ chơi của nó)


It’s: Dạng viết tắt của “It is” hoặc “It has”.


Ví dụ: I think it’s going to rain. (Tôi nghĩ trời sắp mưa rồi đấy)


2. There, their và they’re


There: Trạng từ chỉ địa điểm


Ví dụ: There is one thief left. I hope you don’t go there. (Vẫn còn tên trộm ngoài đó. Tôi hy vọng cậu sẽ không ra đó)


Their: Danh từ sở hữu của “They”


Ví dụ: Their baby cries a lot. (Con của họ khóc rất nhiều)


They’re: Dạng viết tắt của “They are”


Ví dụ: They’re going to perform for us. (Họ sắp biểu diễn cho chúng ta)


12-nhom-tu-tieng-anh-de-nham-lan


3. Lose và loose


Lose: Động từ mang nghĩa thất lạc cái gì hoặc chịu mất mát về chuyện gì.


Ví dụ: I do not wish to lose more weight. (Tôi không muốn bị mất nhiều cân hơn)


Loose: Tính từ mang nghĩa nới lỏng hoặc được tự do khỏi một cuộc tấn công.


Ví dụ: She likes to wear her hair loose and free. (Cô ấy thích xõa mái tóc)


4. Whose và Who’s


Whose: Danh từ sở hữu của “Who”


Ví dụ: Do you know whose boat we saw the other day? (Cậu có biết con thuyền chúng ta thấy hôm trước là của ai không?)


Who’s: Dạng viết tắt của “Who is”


Ví dụ: Who’s going to clean all this mess? (Ai sẽ là người dọn đống bày bừa này vậy?)


5. Your và you’re


Your: Danh từ sở hữu của “You”


Ví dụ: Your job is very exciting. (Công việc của cậu thật thú vị)


You’re: Viết tắt của từ “You are”


Ví dụ: You’re going to amaze them with your performance. (Cậu khiến khán giả ngạc nhiên với bài biểu diễn)


6. Write và right


Write: Động từ mang nghĩa viết cái gì


Ví dụ: Write a letter to mom. (Viết một lá thư gửi tới mẹ)


Right: Tính từ mang nghĩa tốt, đúng, phải, có lý.


Ví dụ: It’s the right way to do things (Đó là điều đúng đắn cần làm)


7. Me và I


Me: Đóng vai trò tân ngữ trong câu, là chủ ngữ phụ không đóng vai trò chính trong câu.  


Ví dụ: They are going to send me a package. (Họ sẽ gửi tôi một gói quà được bọc.)


The best one is sent to Ashley and me. (Thứ tốt nhất được gửi tới Ashley và tôi.)


I: đóng vai trò chủ ngữ chính trong câu, là đối tượng trực tiếp nhắc tới.


Ví dụ: Jim and I are going to the beach. (Jim và tôi sắp ra chơi bãi biển.)


Xem tiếp tại đây


Huyền Trang

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét